I. Từ vựng
- Employment Contract: Hợp đồng lao động
- Employee: Nhân viên
- Employer: Người sử dụng lao động
- Wages: Tiền lương theo giờ
- Salary: lương cơ bản
- Working Hours: Giờ làm việc
- Overtime: Làm thêm giờ
- Termination: Chấm dứt hợp đồng
- Severance Pay: Tiền trợ cấp thôi việc
- Discrimination: Phân biệt đối xử
- Harassment: Quấy rối
- Collective Bargaining: Thương lượng tập thể
- Workers' Compensation: Bồi thường cho người lao động
- Occupational Health and Safety: An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- Maternity Leave: Nghỉ thai sản
- Grievance: Khiếu nại

II. Cấu trúc câu
- This employment contract is entered into by and between [Employer] and [Employee]. (Hợp đồng lao động này được ký kết giữa [Người sử dụng lao động] và [Nhân viên].)
- The employee shall receive a monthly salary of [amount] in accordance with the company's pay schedule. (Nhân viên sẽ nhận mức lương hàng tháng là [số tiền] theo lịch trả lương của công ty.)
- The working hours shall be from [start time] to [end time], with a break of [duration]. (Giờ làm việc sẽ từ [giờ bắt đầu] đến [giờ kết thúc], với thời gian nghỉ là [khoảng thời gian].)
- Any overtime work must be approved in advance by the employer. (Mọi công việc làm thêm giờ phải được sự chấp thuận trước của người sử dụng lao động.)
- The employer reserves the right to terminate this contract for any breach of its terms. (Người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng này nếu có bất kỳ vi phạm nào về các điều khoản của hợp đồng.)
- The employee is entitled to [number] days of paid vacation per year. (Nhân viên được hưởng [số ngày] ngày nghỉ có lương mỗi năm.)
- All workplace disputes shall be resolved through the company's grievance procedure. (Mọi tranh chấp tại nơi làm việc sẽ được giải quyết thông qua quy trình khiếu nại của công ty.
- The employer and employee hereby enter into this employment agreement on [date]. (Người sử dụng lao động và nhân viên đồng ý ký kết hợp đồng lao động này vào ngày [ngày].)
- The employee agrees to comply with the non-disclosure agreement (NDA). (Nhân viên đồng ý tuân thủ thỏa thuận bảo mật (NDA).)
- The employer shall ensure workplace safety in accordance with applicable laws. (Người sử dụng lao động sẽ đảm bảo an toàn nơi làm việc theo quy định pháp luật hiện hành.)
- The employee has the right to equal employment opportunities. (Nhân viên có quyền được tiếp cận các cơ hội việc làm bình đẳng.)
- The company recognizes the labor union as the representative of the employees.(Công ty công nhận công đoàn lao động là đại diện cho nhân viên.)
- Any changes to employee benefits must be communicated in writing. (Mọi thay đổi về phúc lợi nhân viên phải được thông báo bằng văn bản.)
- The company may initiate workforce reduction for economic reasons. (Công ty có thể tiến hành giảm biên chế vì lý do kinh tế.)
- The whistleblower protection policy ensures that employees can report violations without fear of retaliation. (Chính sách bảo vệ người tố cáo đảm bảo rằng nhân viên có thể báo cáo các vi phạm mà không sợ bị trả đũa.)
