DỊCH VỤ LUẬT SƯ HÌNH SỰ

Có cần thay đổi người đại diện theo pháp luật khi bị bắt tạm giam - Vai trò của người đại diện theo pháp luật trong một doanh nghiệp rất quan trọng, họ chịu trách nhiệm đại diện cho doanh nghiệp trong việc thực hiện các thủ tục pháp lý và hành chính, cũng như trong việc giải quyết mọi vấn đề liên quan đến giấy tờ của công ty. Tuy nhiên, một vấn đề phức tạp xuất hiện khi người đại diện pháp luật của công ty đang chịu sự điều tra hoặc bị tạm giam. Điều này đặt ra câu hỏi liệu có cần thiết phải thay thế người đại diện trong những hoàn cảnh như vậy hay không. Hãy cùng VietLawyer tìm hiểu về vấn đề này qua bài viết dưới đây. 1. Người đại diện theo pháp luật là ai? Theo Khoản 1 Điều 12 Luật Doanh Nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật của một doanh nghiệp được hiểu là cá nhân có trách nhiệm đại diện và bảo vệ quyền lợi cũng như thực hiện nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ các giao dịch thương mại của doanh nghiệp đó. Người này có nhiệm vụ đại diện cho doanh nghiệp trong các vấn đề pháp lý và dân sự, hoạt động như nguyên đơn hoặc bị đơn trong các vụ kiện, và tham gia vào các quy trình giải quyết tranh chấp tại Trọng tài hoặc Tòa án. Hơn nữa, họ cũng thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác theo như pháp luật quy định. 2. Quyền của người đại diện khi bị tạm giam Theo quy định tại Điều 19 của Luật Thi hành tạm giữ tạm giam 2015, người đại diện của doanh nghiệp khi bị tạm giam phải tuân theo các quy định quản lý như sau: - Họ sẽ bị giám sát liên tục 24/7 tại cơ sở giam giữ, bao gồm việc canh gác, bảo vệ, quản lý, kiểm tra, và giám sát. - Người bị tạm giữ hoặc tạm giam phải ở trong các khu vực chỉ định, như buồng tạm giữ hoặc buồng tạm giam. Họ chỉ có thể rời khỏi những khu vực này khi có lệnh từ thủ trưởng cơ sở giam giữ để thực hiện các hoạt động được chỉ định theo Khoản 5 Điều 20 của cùng Luật này và theo nội quy cơ sở giam giữ. - Quyền tự do đi lại, giao dịch, tiếp xúc, thông tin, liên lạc, và tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người bị tạm giữ hoặc tạm giam sẽ bị hạn chế. Trong trường hợp cần thực hiện các giao dịch dân sự, họ phải làm việc thông qua người đại diện hợp pháp và cần có sự đồng ý từ cơ quan đang giải quyết vụ án. Như vậy, mặc dù có những hạn chế, người đại diện khi bị tạm giam vẫn có quyền được đại diện pháp lý và thực hiện các giao dịch cần thiết thông qua người đại diện hợp pháp, dưới sự giám sát của cơ quan đang thụ lý vụ án. 3. Có thay đổi người đại diện theo pháp luật khi người đại diện đang bị tạm giam? Theo khoản 5 Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020, trừ trường hợp ngoại lệ được nêu tại khoản 6 Điều 12, nếu doanh nghiệp chỉ có một người đại diện theo pháp luật mà người này không có mặt tại Việt Nam quá 30 ngày mà không ủy quyền, hoặc rơi vào các tình huống như: - Qua đời, mất tích, đang trong quá trình bị điều tra với trách nhiệm hình sự, bị tạm giam, đang thực hiện hình phạt tù, hoặc đang trong cơ sở cai nghiện hoặc giáo dục bắt buộc. - Bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự, gặp vấn đề trong việc nhận thức hoặc kiểm soát hành vi, hoặc bị Tòa án ra lệnh cấm giữ chức vụ hoặc cấm thực hiện công việc cụ thể. Trong những trường hợp trên, chủ sở hữu, Hội đồng thành viên, hoặc Hội đồng quản trị doanh nghiệp phải chủ động chỉ định một người khác đảm nhận vai trò là người đại diện theo pháp luật của công ty. Riêng đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, khi người đại diện theo pháp luật của công ty từ trạng thái hoạt động bình thường chuyển sang các tình trạng kể trên, thành viên còn lại trong công ty sẽ tự động trở thành người đại diện theo pháp luật, cho đến khi Hội đồng thành viên ra quyết định chỉ định người mới. Như vậy, việc thay đổi người đại diện theo pháp luật là cần thiết và được thực hiện theo quy định của pháp luật trong trường hợp người đại diện hiện tại không thể tiếp tục đảm nhận vai trò của mình. 4. Trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật Theo quy định tại Điều 13 của Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm cụ thể như sau: - Thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, và tốt nhất có thể để bảo đảm lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp. - Phải luôn trung thành với lợi ích của doanh nghiệp và không được lạm dụng địa vị, chức vụ của mình. Đặc biệt, họ không được sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, hoặc tài sản khác của doanh nghiệp để đạt lợi ích cá nhân hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức hoặc cá nhân khác. - Phải thông báo kịp thời, đầy đủ, và chính xác cho doanh nghiệp về việc mình, cùng với những người có liên quan, đang làm chủ hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với bất kỳ thiệt hại nào gây ra cho doanh nghiệp do vi phạm các trách nhiệm quy định như trên. Kết luận  Như vậy, trong trường hợp người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp bị cơ quan điều tra tạm giam để tham gia công tác điều tra, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rằng chủ sở hữu công ty, Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị có quyền chọn người khác để thay thế và làm người đại diện theo pháp luật của công ty cho đến khi có quyết định mới về người đại diện theo pháp luật của công ty. Nếu có thắc mắc khác liên quan đến thay đổi người đại diện theo pháp luật, bạn có thể truy cập vietlawyer.vn để cập nhật thông tin và hướng dẫn chi tiết.
Đặc xá và Đại xá đều là những chính sách khoan hồng của Nhà nước đối với người phạm tội, nhưng có sự khác nhau về thẩm quyền quyết định, phạm vi áp dụng và hậu quả pháp lý. Vậy đặc xá, đại xá là gì và điều kiện áp dụng của từng trường hợp được pháp luật quy định như thế nào? Dưới đây là những phân tích về vấn đề này: 1. Đặc xá là gì? - Theo Khoản 1 Điều 3 Luật Đặc xá năm 2018 quy định:“ Đặc xá là sự khoan hồng đặc biệt của Nhà nước do Chủ tịch nước quyết định tha tù trước thời hạn cho người bị kết án phạt tù có thời hạn, tù chung thân nhân sự kiện trọng đại, ngày lễ lớn của đất nước hoặc trong trường hợp đặc biệt.” - Người được đặc xá được miễn chấp hành hình phạt còn lại nhưng không được xóa án tích ngay và vẫn có tiền án. 1.2. Điều kiện để được đề nghị đặc xá? - Theo Điều 11 Luật Đặc xá năm 2018 ( sửa đổi, bổ sung 2025) quy định Người đang chấp hành án phạt tù hoặc đang được tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù có thể được đề nghị đặc xá khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:+ Có nhiều tiến bộ, có ý thức cải tạo tốt và đủ số kỳ, được xếp loại chấp hành án khá hoặc tốt theo quy định. + Đã chấp hành đủ thời gian tối thiểu của án phạt theo quyết định đặc xá của Chủ tịch nước (thông thường phải chấp hành ít nhất 1/3 thời hạn tù; đối với một số tội nghiêm trọng phải chấp hành ít nhất 1/2 thời hạn tù; trường hợp tù chung thân đã được giảm án cũng phải đáp ứng thời gian tối thiểu theo luật). + Đã hoàn thành các nghĩa vụ tài chính như tiền phạt, án phí và nghĩa vụ bồi thường, trả lại tài sản theo quy định. Nếu thuộc trường hợp đặc biệt khó khăn thì phải đáp ứng điều kiện pháp luật cho phép và, trong một số trường hợp, được người được thi hành án đồng ý. + Việc đặc xá không làm ảnh hưởng đến an ninh, trật tự. + Không thuộc các trường hợp bị loại trừ khỏi diện đề nghị đặc xá theo Điều 12 Luật Đặc xá. - Một số trường hợp đặc biệt có thể được xem xét đặc xá khi chưa chấp hành đủ thời gian tối thiểu, như:+ Người lập công lớn, người có công với cách mạng+ Người mắc bệnh hiểm nghèo, người từ đủ 70 tuổi trở lên+ Phụ nữ mang thai hoặc nuôi con dưới 36 tháng tuổi trong trại giam+ Người khuyết tật nặng+ Người dưới 18 tuổi và các trường hợp đặc biệt khác do Chủ tịch nước quyết định. 1.3. Các trường hợp không được đề nghị đặc xá (Điều 12) Dù đáp ứng các điều kiện nêu trên vẫn không được đề nghị đặc xá nếu thuộc một trong các trường hợp sau:+ Bị kết án về các tội xâm phạm an ninh quốc gia, khủng bố hoặc tội phạm chiến tranh theo quy định của Bộ luật Hình sự. + Bản án đang bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm theo hướng tăng nặng trách nhiệm hình sự. + Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự về một hành vi phạm tội khác. + Đã từng được đặc xá trước đó. + Có từ 02 tiền án trở lên. + Các trường hợp khác do Chủ tịch nước quyết định trong từng đợt đặc xá.  2.  Đại xá là gì?  - Theo Khoản 11 Điều 70 Hiến pháp năm 2013 quy định Quốc hội là cơ quan có thẩm quyền quyết định đại xá.- Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) cũng ghi nhận:+ Tại Khoản 1 Điều 29 “Người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự khi có quyết định đại xá” + Và Theo Khoản 1 Điều 62 là căn cứ miễn chấp hành hình phạt với người bị kết án - Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định chính thức về khái niệm "đại xá". Tuy nhiên, có thể hiểu trên một số khía cạnh như sau:+ Về mặt bản chất: “Đại xá” là một chính sách khoan hồng của Nhà nước+ Đối tượng áp dụng: Là những người phạm tội trong tất cả các giai đoạn tố tụng (điều tra, truy tố, xét xử) hoặc đang thực hiện việc thi hành án.+ Thời điểm áp dụng: Được áp dụng trong những sự kiện trọng đại, dịp quan trọng trong đời sống chính trị của quốc gia. + Phạm vi áp dụng: Áp dụng trên phương diện rộng, với hàng loạt hành vi phạm tội hoặc người phạm tội theo điều kiện nhất định.+ Cơ sở ra quyết định: Quyết định đại xá thường được đưa ra trong phiên họp Quốc hội và được các đại biểu thống nhất thông qua.+ Hậu quả pháp lý: Người phạm tội sau khi được “đại xá” thì không truy cứu trách nhiệm hình sự, tha tội hoàn toàn, miễn hình phạt sẽ trở thành một công dân bình thường và sẽ không có án tích ⚠️ Lưu ý: Các quy định pháp luật thường xuyên sửa đổi vì vậy tại thời điểm quý khách hàng đọc có thể đã có sự thay đổi trong các quy định. Để biết thêm chi tiết quý khách hàng có thể truy cập vào website: https://phuongbinhlaw.vn/ hoặc liên hệ tới số điện thoại: 0936645695 để được tư vấn, đại diện cho quý khách hàng.
 
hotline 0936 645 695