1. Dấu hiệu nhận diện và căn cứ xác định bản chất giao dịch
Khi hai bên thực tế thỏa thuận chuyển nhượng quyền sử dụng đất nhưng lại lập và ký hợp đồng vay tiền, thì khi phát sinh tranh chấp, Tòa án sẽ không chỉ căn cứ vào tên gọi của văn bản mà còn xem xét bản chất thực sự của giao dịch.
Lấy ví dụ, A và B thỏa thuận mua bán một thửa đất với giá 2 tỷ đồng. Tuy nhiên, vì lý do chưa thể công chứng hợp đồng chuyển nhượng hoặc vì một nguyên nhân khác, hai bên lại thống nhất lập hợp đồng vay tiền, trong đó B ký giấy vay của A số tiền 2 tỷ đồng. Khi tranh chấp xảy ra, Tòa án sẽ xem xét các dấu hiệu như: A đã giao đủ tiền theo thỏa thuận mua bán đất hay chưa; mức giá chuyển nhượng có phù hợp với giá trị thực tế của thửa đất hay không; A đã nhận đất, quản lý và sử dụng đất trên thực tế hay chưa; sau khi ký văn bản, B có tiếp tục quản lý, sử dụng hoặc cư trú trên đất hay không; giữa các bên có thỏa thuận trả lãi định kỳ hay không; đồng thời xem xét giấy nhận nợ, tin nhắn, ghi âm, chứng từ chuyển khoản và các tài liệu khác thể hiện quan hệ vay tài sản.
Trường hợp có đủ căn cứ xác định văn bản vay tiền chỉ nhằm che giấu giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất, thì giao dịch có thể được xác định là giao dịch giả tạo theo Điều 124 Bộ luật Dân sự năm 2015. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét hiệu lực của giao dịch thực tế bị che giấu và xác định hậu quả pháp lý tương ứng theo quy định pháp luật
2. Trường hợp giao dịch được công nhận và bảo vệ quyền lợi
Để chứng minh một giao dịch trên thực tế có bản chất là mua bán, chuyển nhượng quyền sử dụng đất thay vì chỉ là giao dịch vay tài sản được các bên ngụy trang, cần xem xét tổng thể diễn biến giao dịch và ý chí thực sự của các bên tại thời điểm xác lập. Việc Tòa án có công nhận giao dịch hay không không chỉ phụ thuộc vào tên gọi của giấy tờ hoặc nội dung thể hiện trên hợp đồng, mà còn được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố như: thời điểm giao dịch được xác lập; mức độ thực hiện nghĩa vụ của các bên; việc giao tiền, giao đất và quản lý, sử dụng đất trên thực tế; điều kiện chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại thời điểm giao dịch; giao dịch có vi phạm điều cấm của pháp luật hay không; cũng như khả năng áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự về công nhận giao dịch dân sự không tuân thủ quy định về hình thức.
Trên cơ sở đó, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá bản chất thực sự của giao dịch, mức độ thiện chí và thực hiện cam kết của các bên, đồng thời đối chiếu với các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự để xác định giao dịch có đủ căn cứ được công nhận hay phải tuyên vô hiệu. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào một tình tiết riêng lẻ, chẳng hạn việc đã giao tiền hoặc có giấy viết tay, để mặc nhiên kết luận giao dịch mua bán đất được pháp luật bảo vệ.
3. Trường hợp giao dịch bị tuyên vô hiệu và hậu quả pháp lý
Ngược lại, nếu bên yêu cầu công nhận giao dịch không cung cấp được đầy đủ tài liệu, chứng cứ chứng minh giao dịch thực chất là mua bán, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hoặc giao dịch không đáp ứng các điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật, Tòa án có thể không công nhận giao dịch. Khi đó, tùy thuộc vào bản chất và nội dung thỏa thuận thực tế, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu, kéo theo hệ quả các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận theo quy định của Bộ luật Dân sự. Trường hợp phát sinh thiệt hại, lỗi của các bên và các vấn đề liên quan sẽ tiếp tục được xem xét để xác định trách nhiệm hoàn trả, bồi thường theo quy định pháp luật.
⚠️ Lưu ý: Các quy định pháp luật thường xuyên sửa đổi vì vậy tại thời điểm quý khách hàng đọc có thể đã có sự thay đổi trong các quy định. Để biết thêm chi tiết quý khách hàng có thể truy cập vào website: https://phuongbinhlaw.vn/ hoặc liên hệ tới số điện thoại: 0936645695 để được tư vấn, đại diện cho quý khách hàng.
