Nhãn hiệu và điều kiện bảo hộ nhãn hiệu - Nhãn hiệu là một trong các đối tượng sở hữu công nghiệp phổ biến trong cuộc sống. Việc bảo hộ nhãn hiệu bắt nguồn từ việc chống cạnh tranh không lành mạnh giữa các chủ thể kinh doanh. Họ thường bị giả mạo các nhãn hiệu của đối thủ để thu lợi nhuận. Mục đích ban đầu của việc sử dụng nhãn hiệu là để phân biệt sản phẩm, tuy nhiên khi sản phẩm đã chiếm được thị trường, nhãn hiệu trở thành uy tín, chất lượng sản phẩm. Nhãn hiệu càng uy tín, càng dễ bị người khác lợi dụng để sản xuất hàng giả, hàng nhái. Chính vì thế nên nhu cầu bảo hộ nhãn hiệu càng trở nên phổ biến. Công ty luật Vietlawyer xin giải thích cho người đọc khái niệm của nhãn hiệu và điều kiện bảo hộ của nhãn hiệu.

1. Khái niệm
Nhãn hiệu là một trong những đối tượng quyền sở hữu công nghiệp. Nó là dấu hiệu phân biệt sản phẩm, dịch vụ của chủ thể này với sản phẩm, dịch vụ của chủ thể khác cùng loại. Nhãn hiệu có thể được thể hiện dưới các dạng từ ngữ, hình khối, màu sắc hay là sự kết hợp của những yếu tố đó. Nhãn hiệu trên thế giới đã mở rộng nhiều hơn về các dấu hiệu nhận biết như âm thanh, mùi hương, cảm giác, hình khối 3D, vật phẩm số. Cho nên, các dấu hiệu của nhãn hiệu có thể tồn tại không chỉ ở dạng hữu hình mà còn ở dạng vô hình, chỉ cần có khả năng phân biệt giữa các sản phẩm, dịch vụ cùng loại là đáp ứng yêu cầu.
2. Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu
Theo khoản 16 Điều 4 Luật sở hữu trí tuệ 2005, "Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau." Có thể thấy, nhãn hiệu phải thể hiện tính độc đáo sao cho có thể phân biệt sản phẩm này với sản phẩm khác. "Độc đáo" ở đây là thể hiện hai yếu tố là "khác biệt" và "không thông dụng". Trong quy định pháp luật Việt Nam, tính độc đáo thể hiện qua các điều kiện sau: (1) yếu tố dễ nhận biết, dễ ghi nhớ; (2) yếu tố đó không là yếu tố thông dụng, không trùng hoặc dễ gây nhầm lẫn với các yếu tố đã tồn tại trước đăng ký.
Yếu tố được coi là không thông dụng nếu nó là các danh từ chung, hình dạng đơn giản (thí dụ hình tam giác, trừ trường hợp các dấu hiệu đó được sử dụng và thừa nhận rộng rãi như nhãn hiệu). Nhãn hiệu đó cũng không được phép là tên sản phẩm hay tính chất sản phẩm (thí dụ "nước khoáng thiên nhiên" hay "chuyên gia giặt tẩy các vết bẩn"), hay những dấu hiệu có tính chất lừa đảo ("thần dược" hay "cải lão hoàn đồng" đối với thuốc chữa bệnh). Các dấu hiệu này cũng không được phép là những dấu hiệu thuộc về quyền uy của quốc gia như quốc kỳ, quốc huy, ảnh lãnh tụ, tên gọi các cơ quan nhà nước.
3. Căn cứ phát sinh và thời hạn bảo hộ
Văn bằng bảo hộ được gọi là Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Đây là chứng chỉ duy nhất thể hiện quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu. Mọi chứng chỉ khác đều không có giá trị bảo hộ.
Thời hạn bảo hộ được tính từ ngày được cấp bằng đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn ở Cục SHTT.
Trên đây là chia sẻ của Công ty Luật VietLawyer về nhãn hiệu và điều kiện để đăng ký nhãn hiệu. Với kinh nghiệm nhiều năm trong mọi lĩnh vực pháp lý nếu khách hàng là cá nhân, tổ chức có nhu cầu tư vấn các vấn đề liên quan đến pháp lý khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua website https://vietlawyer.vn/
